R. Shimatani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hokkaido 60 19:07 5.1 1.6 3.2 45.7% 41.6% 84.6% 0 0
B League B League 60 19:07 5.1 1.6 3.2 45.7% 41.6% 84.6% 0 0
Hokkaido 56 17:59 4.7 1.8 3.8 40.0% 31.1% 74.6% 1 0
Hokkaido 59 20:55 4.6 1.8 4.3 38.3% 25.0% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions