R. Shestani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 29 27:25 9.3 1.9 4 38.3% 34.5% 68.6% 0 0
Superliga Superliga 24 26:33 9 1.9 4.2 37.6% 32.9% 72.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 5 31:36 10.6 2 3.2 41.5% 41.9% 60.0% 0 0
Vllaznia 25 32:24 10.1 3.2 5.6 38.8% 37.0% 75.0% 1 0
Beselidhja 26 17:55 7.5 2.1 2.9 36.6% 32.7% 74.6% 0 0
Albania 4 23:51 8 1 1.5 39.3% 50.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions