R. Sherrill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan W Gran Canaria W 13 28:21 10.5 9.3 1.5 42.5% 12.5% 74.1% 7 0
Premier League W Premier League W 7 32:49 15.1 13.4 2.1 46.5% 14.3% 67.6% 6 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 6 23:07 5.2 4.5 0.8 29.6% 0.0% 88.2% 1 0
Slavia Banska Bystrica W 6 17:53 8.3 4.8 1.3 46.7% 0.0% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions