R. Sheppard

R. Sheppard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets 88 26:32 13.5 2.9 3.5 41.9% 38.1% 81.1% 2 0
NBA NBA 88 26:32 13.5 2.9 3.5 41.9% 38.1% 81.1% 2 0
Houston Rockets 2 30:38 23 5.5 2.5 34.4% 31.8% 70.0% 0 0
Houston Rockets 59 12:40 4.3 1.5 1.5 32.3% 32.3% 76.5% 0 0
Houston Rockets 4 30:27 17.8 4.2 4.8 27.8% 27.8% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions