R. Serwanski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Krosno 45 12:30 2.6 1.7 2.7 33.6% 11.6% 56.1% 0 0
1 Liga 1 Liga 45 12:30 2.6 1.7 2.7 33.6% 11.6% 56.1% 0 0
Niedzwiadki Chemart Przemysl 30 25:29 6.8 3.1 3.1 37.0% 19.1% 57.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions