R. Segu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis Maccabi Ironi Ramat Gan 20 27:13 15.4 1.1 5.5 44.0% 29.2% 73.8% 1 0
Basket League Basket League 2 14:54 8 2 2 37.5% 100.0% 50.0% 0 0
Super League Super League 17 29:01 16.7 0.9 6.1 45.2% 29.0% 75.0% 1 0
ENBL ENBL 1 21:06 9 2 2 27.3% 0.0% 100.0% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 5 30:00 14.2 3.2 4.6 30.1% 23.1% 78.9% 0 0
Bamberg 46 26:14 14.4 2.4 6.3 45.3% 24.3% 81.8% 2 0
Borac Mozzart 1 35:06 21 4 5 43.8% 33.3% 66.7% 0 0
Borac Mozzart 25 29:27 15.9 2.9 4.3 44.7% 27.6% 74.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions