R. Sedlar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samobor 3 2:14 0 0.7 0.7 0% 0% 0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 3 2:14 0 0.7 0.7 0% 0% 0% 0 0
Samobor 9 9:55 3.4 2.4 0.1 63.6% 0.0% 42.9% 0 0
Samobor 27 15:20 3.3 2.3 0.4 48.2% 25.0% 30.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions