R. Schipor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SCM Timisoara 36 25:07 8.9 2.9 1 48.9% 42.6% 88.9% 0 0
Divizia A Divizia A 36 25:07 8.9 2.9 1 48.9% 42.6% 88.9% 0 0
SCM Timisoara 2 7:02 1.5 1.5 0 20.0% 33.3% 0% 0 0
SCM Timisoara 36 21:05 6 2.4 1 44.6% 40.2% 79.2% 0 0
SCM Timisoara 3 25:35 6.3 2.3 0.7 54.5% 28.6% 83.3% 0 0
SCM Timisoara 26 22:42 5.4 2.7 1.2 43.4% 39.8% 66.7% 0 0
SCM Timisoara 10 9:18 1.1 0.9 0.2 40.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions