R. Sats

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK 3 31:05 5.7 4.3 2.3 28.6% 14.3% 100.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 31:05 5.7 4.3 2.3 28.6% 14.3% 100.0% 0 0
Keila KK 25 29:10 7.2 3.6 2.8 30.5% 22.7% 70.2% 0 0
Keila KK 3 24:16 10 2.7 3 50.0% 53.3% 50.0% 0 0
Keila KK 28 28:17 6.7 3.2 3.6 31.5% 22.5% 60.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions