R. Sasakura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobe 53 15:53 4.6 1.5 1.7 36.9% 34.4% 65.1% 0 0
B2.League B2.League 53 15:53 4.6 1.5 1.7 36.9% 34.4% 65.1% 0 0
Koshigaya Alphas 36 16:27 4.7 1.9 1.5 34.5% 32.1% 63.2% 0 0
Koshigaya Alphas 44 20:44 6.9 2.4 2.3 37.7% 33.0% 71.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions