R. Sarubi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 33 29:02 7.8 3.9 4 36.6% 27.5% 76.9% 0 0
LNB LNB 33 29:02 7.8 3.9 4 36.6% 27.5% 76.9% 0 0
Felix Perez Cardozo Paraguay 30 26:15 8.2 2.4 2.8 48.2% 39.8% 70.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions