R. Santana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Metros de Santiago 27 11:06 5.1 1.1 1.8 47.7% 37.1% 73.1% 0 0
LNB LNB 27 11:06 5.1 1.1 1.8 47.7% 37.1% 73.1% 0 0
Diablos 3 27:23 15.7 1.7 2.3 41.3% 31.2% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions