R. Sagardoy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Instituto W 27 24:31 5.6 9.1 1.2 35.8% 5.0% 59.0% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 27 24:31 5.6 9.1 1.2 35.8% 5.0% 59.0% 1 0
Instituto W 24 25:03 2.9 8.8 1 28.6% 16.7% 39.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions