R. Ruslan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kesatria Bengawan Solo 10 4:40 0.8 0.4 0 57.1% 0.0% 0.0% 0 0
NBL NBL 10 4:40 0.8 0.4 0 57.1% 0.0% 0.0% 0 0
Stapac Jakarta 10 5:23 0.5 1.6 0.1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions