R. Rozanek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nitra Blue Wings 3 16:21 1.7 2.3 0.3 14.3% 12.5% 0% 0 0
Czech-Slovak Cup Czech-Slovak Cup 3 16:21 1.7 2.3 0.3 14.3% 12.5% 0% 0 0
Nitra Blue Wings 32 9:08 2.3 1 0.5 38.0% 26.7% 37.5% 0 0
MBK Handlova 1 25:23 12 0 1 55.6% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions