R. Rossiter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvark 5 29:45 9.6 12 6.4 55.6% 33.3% 85.7% 2 1
EASL EASL 5 29:45 9.6 12 6.4 55.6% 33.3% 85.7% 2 1
Alvark 46 27:34 7.9 10.6 5.3 49.4% 34.4% 67.2% 14 1
Alvark 62 29:20 11.5 9.9 4 48.6% 28.4% 78.6% 22 1
Alvark 60 28:41 11.4 9.6 3.7 54.1% 30.6% 79.3% 22 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions