R. Rosenberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Holon 16 4:23 1.9 0.2 0.6 45.8% 30.0% 62.5% 0 0
Super League Super League 16 4:23 1.9 0.2 0.6 45.8% 30.0% 62.5% 0 0
Hapoel Holon 12 9:31 2.5 1.1 0.5 46.7% 16.7% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions