R. Roos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tartu Ulikool 5 10:58 4 0.4 0.8 50.0% 55.6% 33.3% 0 0
ENBL ENBL 1 19:12 6 0 0 40.0% 25.0% 50.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 4 8:54 3.5 0.5 1 55.6% 80.0% 0.0% 0 0
Tartu Ulikool 26 16:04 3.7 0.9 1.7 28.8% 21.6% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions