R. Rondo

R. Rondo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Lakers 9 17:30 3 3.7 3.3 50.0% 50.0% 0% 0 0
NBA NBA 9 17:30 3 3.7 3.3 50.0% 50.0% 0% 0 0
Los Angeles Clippers 3 14:36 2.3 3.7 3 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
Los Angeles Lakers 16 24:43 8.9 4.3 6 38.0% 38.0% 68.4% 2 0
New Orleans Pelicans 5 32:10 9.6 7.6 11.4 41.7% 41.7% 55.6% 2 0
Chicago Bulls 1 22:43 3 4 3 50.0% 50.0% 0% 0 0
Sacramento Kings 3 30:01 8.7 4.7 11 50.0% 50.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2021

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions