R. Rogers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahli 15 31:49 20 8.4 2.1 57.7% 24.1% 69.1% 6 0
QBL QBL 15 31:49 20 8.4 2.1 57.7% 24.1% 69.1% 6 0
Al Ahli 19 32:54 20.4 9.7 1.9 55.7% 39.5% 72.7% 10 0
Apop Paphou 18 35:07 20.9 10.4 1.5 57.7% 30.8% 76.1% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions