R. Rodrigues

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Sportiva W 3 14:02 7 2.3 0 56.2% 100.0% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 3 14:02 7 2.3 0 56.2% 100.0% 100.0% 0 0
Uniao Sportiva W 30 15:43 4.5 2.8 0.7 46.7% 14.3% 73.5% 0 0
Uniao Sportiva W 1 22:16 8 4 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
Uniao Sportiva W 23 21:51 5.8 4.4 1 42.4% 25.0% 62.5% 0 0
CDEFF W 22 19:49 6.3 3.8 0.7 42.9% 29.4% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions