R. Roca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos 27 13:06 5.8 1.1 1.1 42.2% 29.2% 55.0% 0 0
Superliga Superliga 27 13:06 5.8 1.1 1.1 42.2% 29.2% 55.0% 0 0
Piratas de La Guaira Cocodrilos 24 17:30 6.9 1.8 1.1 42.6% 36.4% 62.5% 0 0
Broncos 31 13:39 6.8 1.9 0.8 48.5% 34.9% 77.8% 0 0
Broncos 18 8:43 3.9 1.6 0.6 46.8% 15.8% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions