R. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP 7 24:22 9.7 6.1 2.3 46.0% 37.0% 80.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 4 22:50 7 5.5 2.8 47.8% 36.4% 40.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 26:24 13.3 7 1.7 44.4% 37.5% 100.0% 0 0
Sporting CP 13 20:13 7.1 6.8 1.5 41.2% 32.3% 72.7% 3 0
Galitos Barreiro 6 31:20 15.3 7.7 1.8 47.9% 45.2% 91.7% 2 0
Galitos Barreiro 24 32:43 14 6.9 1.6 44.2% 36.7% 88.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions