R. Robertsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Basket KV mfl.kk. 13 9:48 5.8 1.5 0.8 54.9% 38.9% 85.7% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 3 22:23 13.3 3.7 2 50.0% 37.5% 87.5% 0 0
Premier league Premier league 10 6:01 3.5 0.8 0.4 61.9% 40.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions