R. Rietz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koping Stars 29 13:36 4.8 1.7 0.3 45.8% 30.2% 77.8% 0 0
Ligan Ligan 29 13:36 4.8 1.7 0.3 45.8% 30.2% 77.8% 0 0
Helsingborg 22 29:11 12.8 7.1 1.2 47.4% 38.6% 70.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions