R. Rickards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Urunday 6 25:58 13.8 6.8 1.5 50.8% 30.8% 65.2% 2 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 6 25:58 13.8 6.8 1.5 50.8% 30.8% 65.2% 2 0
Catolica 33 33:15 18 7.2 2.1 45.2% 33.9% 70.1% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions