R. Richardson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Lynx W 2 5:36 4 0.5 0 60.0% 50.0% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:31 5 1 0 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 1 10:41 3 0 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
Gran Canaria W 22 34:14 14.6 4.6 2.1 40.7% 28.8% 81.3% 1 0
Minnesota Lynx W 2 6:19 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions