R. Ramirez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Bogota 15 8:50 1.9 1.4 0.3 40.0% 33.3% 100.0% 0 0
LBP LBP 15 8:50 1.9 1.4 0.3 40.0% 33.3% 100.0% 0 0
Piratas de Bogota 12 2:16 1.1 0.4 0.1 71.4% 75.0% 0% 0 0
Piratas de Bogota 5 1:35 0 0.4 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions