R. Rakaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 18 13:16 3.7 1.7 0.4 36.8% 27.5% 85.7% 0 0
Liga Unike Liga Unike 4 11:37 2.8 0.8 0 28.6% 30.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 14 13:44 4 2 0.5 38.9% 26.7% 85.7% 0 0
Vllaznia 24 34:13 11.9 5.5 1.4 38.0% 33.3% 67.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions