R. Raitanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTP Kotka Basket 25 23:28 10.1 6.6 1.5 47.4% 28.9% 82.5% 1 0
Korisliiga Korisliiga 25 23:28 10.1 6.6 1.5 47.4% 28.9% 82.5% 1 0
BC Prievidza Keflavik 24 23:48 12.5 6.5 1.2 49.5% 41.0% 85.1% 3 0
Finland BC Prievidza 11 11:32 4.5 2.6 0.4 38.1% 34.6% 81.8% 0 0
Caceres 34 19:43 7.7 3.8 0.5 41.7% 33.7% 82.4% 0 0
Finland 4 11:15 4.5 1.8 0.2 46.7% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions