R. Rada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gladiadores 27 14:33 5.2 2 0.6 53.2% 47.1% 90.0% 1 0
Superliga Superliga 27 14:33 5.2 2 0.6 53.2% 47.1% 90.0% 1 0
Gladiadores Gaiteros del Zulia 15 8:09 3.1 1.1 0.3 50.0% 30.0% 90.9% 0 0
Gladiadores 1 3:40 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Gladiadores 39 13:14 4 2.3 0.5 53.2% 28.6% 58.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions