R. Purvis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kozuv 22 33:52 15.6 3 3.5 41.4% 36.7% 80.8% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 39:05 16 9 4 46.2% 33.3% 50.0% 0 0
Superleague Superleague 21 33:37 15.6 2.7 3.5 41.2% 36.9% 81.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions