R. Pumprla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Prague 15 22:23 6.5 2.9 3.1 35.6% 21.6% 73.7% 0 0
NBL NBL 15 22:23 6.5 2.9 3.1 35.6% 21.6% 73.7% 0 0
Slavia Prague 31 21:14 7.6 2.4 2.7 44.2% 31.7% 75.7% 0 0
Slavia Prague 29 27:16 8.6 4.6 5 34.2% 22.8% 70.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions