R. Polite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Surrey 89ers 32 28:13 15.5 3.6 5.8 53.0% 37.8% 78.1% 1 0
SLB SLB 27 28:17 15.7 3.6 5.9 52.1% 36.0% 77.2% 1 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 27:09 10.5 3.5 7 43.8% 50.0% 62.5% 0 0
SLB Cup SLB Cup 3 28:20 17 3 3.7 70.8% 60.0% 93.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions