R. Pidone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rocamora W 19 20:21 2.9 3.5 0.3 37.9% 37.5% 100.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 20:21 2.9 3.5 0.3 37.9% 37.5% 100.0% 0 0
Rocamora W 33 17:50 2.7 3.8 0.4 35.2% 28.6% 58.8% 0 0
Rocamora W 18 13:15 1.6 2.2 0.4 29.7% 25.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions