R. Peters

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos Rojos 3 7:39 7 0.7 0.3 42.9% 25.0% 77.8% 0 0
LNBP LNBP 3 7:39 7 0.7 0.3 42.9% 25.0% 77.8% 0 0
Caballeros de Culiacan Metros de Santiago Brampton Honey Badgers 51 30:15 16.7 3.5 7.7 50.8% 37.1% 81.9% 14 0
Correcaminos 1 3:08 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0
LWD Basket 13 23:40 11.5 2.8 6.3 41.1% 25.0% 89.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions