R. Perry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dep. San Jose 25 28:32 18.1 4.8 2.4 50.2% 38.5% 89.2% 0 0
LNB LNB 25 28:32 18.1 4.8 2.4 50.2% 38.5% 89.2% 0 0
Cordon 7 32:28 16.7 4.7 3.3 46.0% 33.3% 70.0% 1 0
CIU 2 27:35 12 4 1.5 31.0% 27.3% 50.0% 0 0
CIU 20 29:48 16.7 5.8 3.4 45.3% 31.4% 82.5% 2 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions