R. Perkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lusitania 3 38:03 21 3.7 3.3 47.6% 25.0% 86.4% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 40:00 19 3 5 45.5% 20.0% 88.9% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 37:05 22 4 2.5 48.4% 27.3% 84.6% 0 0
Lusitania 10 29:43 11.7 3.7 3.8 36.7% 31.6% 63.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions