R. Perdomo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 18 11:09 2.2 2.4 0.3 39.3% 30.8% 61.9% 0 0
Superliga Superliga 18 11:09 2.2 2.4 0.3 39.3% 30.8% 61.9% 0 0
Panteras 20 7:18 1.7 1.6 0.3 40.9% 16.7% 71.4% 0 0
Panteras 18 12:48 2.9 2.4 0.3 50.0% 40.0% 80.0% 0 0
Panteras 19 9:13 1.9 2.4 0.5 60.9% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions