R. Pekovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RANS PIK 12 31:49 8.2 8.8 3.2 51.2% 39.1% 40.0% 2 1
NBL NBL 12 31:49 8.2 8.8 3.2 51.2% 39.1% 40.0% 2 1
Al Sadd CO Basket 15 16:38 7.7 4.1 1.8 62.8% 22.2% 47.1% 1 0
Balikesir 3 27:23 15.3 5.3 1.3 76.9% 20.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions