R. Pearson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis Mets de Guaynabo 22 21:00 10.4 4.5 1.9 50.9% 45.8% 69.6% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 18 23:04 10.9 4.6 2.1 49.0% 42.9% 67.7% 0 0
BSN BSN 4 11:40 8 4.2 0.8 65.0% 66.7% 100.0% 0 0
Mets de Guaynabo 19 18:09 7.3 3.6 1.4 52.5% 46.9% 85.7% 0 0
Mets de Guaynabo 21 10:02 4.4 2.6 0.8 56.5% 41.2% 93.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions