R. Payne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nice W 23 19:52 5.8 2.2 2 35.2% 16.7% 75.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 28:25 10 5 1 41.7% 0.0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 19:29 5.6 2.1 2 34.7% 17.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions