R. Parmentelot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denain-Voltaire 37 26:04 12.1 2.9 3.8 44.2% 28.5% 71.5% 1 0
Pro B Pro B 37 26:04 12.1 2.9 3.8 44.2% 28.5% 71.5% 1 0
Denain-Voltaire 37 21:23 9 1.7 3.6 29.3% 27.3% 67.5% 1 0
Denain-Voltaire 1 22:07 10 3 5 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Evreux 30 21:45 9.5 2 3.1 37.6% 33.3% 78.8% 0 0
France U19 Evreux 9 18:48 8.8 2.3 3.3 40.0% 25.0% 79.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions