R. Pajk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Terme Olimia Podčetrtek 21 18:57 7.2 4 1.3 50.4% 15.2% 39.6% 0 0
Liga UPC Liga UPC 21 18:57 7.2 4 1.3 50.4% 15.2% 39.6% 0 0
Terme Olimia Podčetrtek Helios Domzale 15 11:24 3.8 2.9 0.9 51.5% 33.3% 76.9% 0 0
Terme Olimia Podčetrtek 28 12:16 2.9 3 0.5 38.3% 20.0% 55.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions