R. Ostadalova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovan Bratislava W 30 13:58 3.6 2.4 0.9 41.7% 42.9% 61.1% 0 0
Extraliga W Extraliga W 30 13:58 3.6 2.4 0.9 41.7% 42.9% 61.1% 0 0
Slovan Bratislava W 28 16:10 3.2 3.1 0.6 32.4% 27.3% 68.4% 0 0
Samorin W Young Angels Kosice W 23 16:22 4.3 3 0.7 34.8% 26.1% 70.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions