R. Oralkan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ITU Kerasus 8 13:09 4.4 1.6 0.9 40.0% 30.8% 100.0% 0 0
TB2L TB2L 8 13:09 4.4 1.6 0.9 40.0% 30.8% 100.0% 0 0
Mersin SK Mersin BŞB 6 0:54 0.3 0.3 0 100.0% 0% 0% 0 0
Galatasaray 7 0:56 0.3 0 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
Galatasaray 2 0:27 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions