R. Ogden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobrat 32 28:36 14.4 5.3 2.3 45.6% 33.6% 85.9% 2 0
Korisliiga Korisliiga 32 28:36 14.4 5.3 2.3 45.6% 33.6% 85.9% 2 0
Larochette 24 37:40 21.3 10.4 4.2 46.2% 32.6% 79.9% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions