R. Ocampos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ciudad Nueva 14 11:28 2.9 0.9 0.2 35.0% 30.0% 100.0% 0 0
LNB LNB 14 11:28 2.9 0.9 0.2 35.0% 30.0% 100.0% 0 0
Dep. San Jose Ciudad Nueva 24 20:52 6.5 2.1 1 37.8% 21.9% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions