R. Nunez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Criollos de Caguas Vaqueros de Bayamon 43 10:37 3.3 2 0.8 50.5% 36.0% 71.4% 0 0
BSN BSN 43 10:37 3.3 2 0.8 50.5% 36.0% 71.4% 0 0
Phoenix Hagen 1 3:35 3 1 0 33.3% 33.3% 0.0% 0 0
Criollos de Caguas 29 6:17 2.6 1.3 0.5 63.0% 66.7% 66.7% 0 0
Criollos de Caguas 25 5:13 1.7 1.2 0.1 38.9% 40.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions