R. Nagashima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kumamoto 44 12:52 3.5 1.1 2 41.6% 18.2% 60.0% 0 0
B2.League B2.League 44 12:52 3.5 1.1 2 41.6% 18.2% 60.0% 0 0
Kumamoto 46 13:21 4.2 1.2 2.1 46.0% 28.3% 48.4% 0 0
Kumamoto 49 20:02 6 1.2 3 44.7% 30.9% 61.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions